CINEMATIC SPATIAL SIGNAGE

— 01 / INTRO

CINEMATIC SPATIAL SIGNAGE

FROM SCREENS TO
Cinematic Spaces.

Vận hành thế giới tựa điện ảnh.Hướng tới phương tiện trải nghiệm không gian.

▶ 音声付きで見る

— 02 / SPACE AS MEDIA

SPACE BECOMES
MEDIA.

Biến bản thân không gian,Thành một phương tiện truyền thông được cập nhật liên tục.
Chuyển dịch thế giới quan của thương hiệu vào cơ thể, ký ức và mạng xã hội của khách truy cập. Không gian không còn là "nơi truyền tin" mà trở thành "nơi khởi nguồn".

— 04 / WHY NOW

WHY NOW.

Không phải giải trí quy mô lớn hay biển báo kỹ thuật số thông thường, đây là trải nghiệm mới chuyển đổi không gian và thời gian lưu trú thành giá trị truyền thông cao cấp.Phương tiện không gian mới, tích hợp hình ảnh, trò chơi, trải nghiệm tương tác và ứng dụng.

従来型広告
BEFORE / OLD MEDIA

Quảng cáo một chiều

体験型広告
AFTER / IMMERSIVE EXPERIENCE

UGC trải nghiệm

— 05 / AI DRIVEN SYSTEM

AI DRIVEN
CONTENT SYSTEM.

世界観は、人がデザインする。
日々の運用は、AIで軽やかに。

01 / FRAME

フレームのデザイン・選択

商品が最も美しく見える額縁や画面の枠を、既存デザインから選ぶか、専用に設計します。

02 / COMBINE

商品と組み合わせる

商品写真や既存のCGデータを映像へ合成し、実物とデジタルが自然につながる見せ方をつくります。

03 / EFFECT

演出を加える

光、粒子、季節のモチーフなどの演出を重ね、商品の世界観を短い映像として仕立てます。

04 / MULTI PRODUCT

複数商品を上映する

複数の商品を順番に、または複数画面で同時に上映し、売場全体をひとつの展示にします。

— 06 / USE CASE

USE CASE.

PHOTO SPOT

PHOTO SPOT

Hóa thân thành điểm chụp ảnh

RETAIL EXPERIENCE

RETAIL EXPERIENCE

Trình diễn sản phẩm thương hiệu

EVENT INSTALLATION

EVENT INSTALLATION

Trang trí không gian triển lãm/sự kiện

UNUSED SPACE

UNUSED SPACE

Tận dụng không gian nhàn rỗi

IMMERSIVE THEATER

IMMERSIVE THEATER

Nhà hát / Trò chơi cảm giác mạnh

CULTURAL EXPERIENCE

CULTURAL EXPERIENCE

Dàn dựng văn hóa / du lịch địa phương

— 07 / MULTI PLATFORM

MULTI PLATFORM
CONTENT.

Từ trải nghiệm không gian,Đến SNS, quảng cáo và phim ảnh.
Không chỉ trong không gian thực, các định dạng linh hoạt như video SNS, chiến dịch, video dọc và phim quảng cáo đều có thể thực hiện.

多様な映像フォーマット
未来の空間メディア

— 08 / THE FUTURE

THE FUTURE
OF SPACE
MEDIA.

Không gian,Sẽ trở thành phương tiện truyền thông tiếp theo.

プロジェクトを相談する

01 / 08